KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Nations League
03/10 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Belarus
Finland
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
San Marino
Belarus
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
16-11
2026
Belarus
Albania
43 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Albania
San Marino
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
San Marino
Belarus
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
16-11
2026
Finland
San Marino
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Belarus và San Marino vào 23:00 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
23
30
Nicola Nanni
42
Alessandro Golinucci
46
Marcello MularoniAlessandro Golinucci
Vitali LisakovichTimofey Simanenka
46
Artem KontsevojKirill Pechenin
46
Roman Begunov
54
Vladislav KalininRoman Begunov
55
Artem ShumanskiyValeriy Gromyko
55
58
Nicolas Giacopetti
Artem ShumanskiyKirill Pechenin
65
67
Alessandro TosiSimone Giocondi
67
Samuel PancottiLorenzo Lazzari
Max Ebong NgomeKirill Pechenin
68
Valeriy BocherovMax Ebong Ngome
69
73
Lorenzo Capicchioni
German BarkovskiyTrofim Melnichenko
74
75
Filippo FabbriGiacomo Benvenuti
78
Marco Pasolini
83
Cristian MeloniLorenzo Capicchioni
German Barkovskiy
85
Vladislav Kalinin
86
Artem KontsevojArtem Shumanskiy
88
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-3-2 Khách
8
Timofey Simanenka
Nicola Nanni
914
Evgeni Yablonski
Samuele Zannoni
109
Max Ebong Ngome
Lorenzo Lazzari
216
Roman Begunov
Lorenzo Capicchioni
822
Artem Kontsevoj
Alessandro Golinucci
1720
Zakhar Volkov
Simone Giocondi
323
Trofim Melnichenko
Giacomo Benvenuti
21
Pavel Pavlyuchenko
Marco Pasolini
152
Kirill Pechenin
Michele Cevoli
513
Kirill Gomanov
Edoardo Colombo
110
Valeriy Gromyko
Nicolas Giacopetti
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 4.1 |
| 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 35.6% | Kiểm soát bóng | 34.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 7% | 1~15 | 14% | 19% |
| 8% | 14% | 16~30 | 24% | 11% |
| 11% | 7% | 31~45 | 12% | 18% |
| 11% | 21% | 46~60 | 3% | 15% |
| 32% | 21% | 61~75 | 17% | 15% |
| 32% | 28% | 76~90 | 28% | 19% |