KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Estonia
Iceland
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Bulgaria
Iceland
41 Ngày
UEFA NL
Cách đây
17-11
2026
Iceland
Luxembourg
44 Ngày
INT FRL
Cách đây
27-03
2026
Solomon Islands
Bulgaria
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Luxembourg
Bulgaria
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Bulgaria
Iceland
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Iceland và Bulgaria vào 23:00 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hordur Bjorgvin Magnusson
4
10
Lukas Petkov
27
Dimitar Velkovski
Mikael Egill Ellertsson
32
Orri Steinn OskarssonHakon Arnar Haraldsson
37
Andri Lucas GudjohnsenArnor Sigurdsson
46
Daniel Leo GretarssonAron Einar Gunnarsson
46
55
Emil TsenovIlia Gruev
55
Marin PetkovLukas Petkov
59
Atanas Iliev
Orri Steinn OskarssonMikael Neville Anderson
60
Gudlaugur Victor PalssonAndri Fannar Baldursson
62
Gylfi SigurdssonJon Dagur Thorsteinsson
62
67
Petko PanayotovAsen Chandarov
67
Zdravko DimitrovGeorgi Rusev
81
Marin Petkov
Logi TomassonHakon Arnar Haraldsson
82
83
Vladimir NikolovAtanas Iliev
Orri Steinn Oskarsson
84
Mikael Egill EllertssonOrri Steinn Oskarsson
90
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
19
Mikael Egill Ellertsson
Daniel Naumov
112
Hakon Rafn Valdimarsson
Ivan Turitsov
1911
Jon Dagur Thorsteinsson
Kristian Dimitrov
59
Orri Steinn Oskarsson
Stefan Velkov
1323
Hordur Bjorgvin Magnusson
Dimitar Velkovski
2117
Aron Einar Gunnarsson
Andrian Kraev
818
Mikael Neville Anderson
Atanas Iliev
97
Hakon Arnar Haraldsson
Lukas Petkov
206
Andri Fannar Baldursson
Asen Chandarov
148
Isak Bergmann Johannesson
Ilia Gruev
421
Arnor Sigurdsson
Georgi Rusev
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.7 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 30% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 5% | 14% |
| 16% | 20% | 16~30 | 13% | 14% |
| 20% | 14% | 31~45 | 20% | 17% |
| 16% | 17% | 46~60 | 15% | 10% |
| 20% | 14% | 61~75 | 16% | 14% |
| 12% | 11% | 76~90 | 28% | 28% |