KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
08/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hobro I.K.
FC Aarhus Fremad
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
Hobro I.K.
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
Hobro I.K.
Middelfart
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
B93 Copenhagen
Aalborg BK
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Middelfart
B93 Copenhagen
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
B93 Copenhagen
FC Aarhus Fremad
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hobro I.K. và B93 Copenhagen vào 23:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zander Hyltoft
90+2'
85'
Yasin Belhadj
Mikkel PedersenSören Andreasen
84'
79'
Emil MollerJoseph Kinful
73'
Risbjerg C.Julius Voldby
72'
Mikkel Wohlgemuth
Marco BruhnMartin Huldahl
69'
62'
Yasin BelhadjTobias Blidegn
61'
Kristaps GrabovskisCarl Bjork
Oscar MeedomRunar Hauge
61'
Gustav Bjerge
51'
Runar HaugeMartin Huldahl
49'
Sören AndreasenOliver Klitten
41'
Martin HuldahlZander Hyltoft
38'
25'
Julius Voldby
11'
Mikkel WohlgemuthCarl Bjork
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
25
Dakir J.
Aris Vaporakis
113
Frederik Dietz Nielsen
Kinful J.
1915
Bjerge G.
Emil Christensen
518
Sogaard Jensen E.
Andreas Heimer
203
Christian Enemark
Henriksen L.
217
Hyltoft Z.
Wohlgemuth M.
67
Klitten O.
Tobias Blidegn
1627
Klitten L.
Ahmad A.
1111
Hauge R.
Hammershoy-Mistrati V.
309
Sören Andreasen
Bjork C.
1522
Huldahl M.
Julius Voldby
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 17% | 15% |
| 19% | 15% | 16~30 | 17% | 10% |
| 9% | 22% | 31~45 | 12% | 16% |
| 24% | 12% | 46~60 | 12% | 20% |
| 19% | 15% | 61~75 | 19% | 16% |
| 19% | 22% | 76~90 | 21% | 20% |