KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Serbia
08/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Serbia
Cách đây
14-05
2026
Vojvodina
Crvena Zvezda
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
OFK Beograd
Vojvodina
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
Vojvodina
Novi Pazar
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Cukaricki
Partizan Belgrade
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Cukaricki
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vojvodina và Cukaricki vào 23:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Slobodan Tedic
Njegos Petrovic
82'
80'
Zuric V.
Vlada NovevskiMihai Butean
73'
69'
Mateo MaravicFilip Matijasevic
Njegos PetrovicSlobodan Medojevic
64'
Damjan DokanovicAleksa Vukanovic
64'
63'
Milan Djokovic
58'
Dušan JovančićOgnjen Abramusic
46'
Strahinja AnđelićAndreja Stojanovic
46'
Nebojsa GrujicLuka Djordjevic
Petar SukacevMilan Kolarevic
46'
31'
Zuric V.Nenad Tomovic
Mihai ButeanMarko Mladenovic
27'
Marko MladenovicDragan Kokanovic
6'
2'
Sambou Sissoko

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Matija Gocmanac
Stojkovic V.
28
23
Barros L.
Miletic N.
73
5
Crnomarkovic D.
Tomovic N.
4
6
Sinisa Tanjga
Djokovic M.
26
16
Butean M.
Andreja Stojanovic
3
34
Medojevic S.
Sissoko S.
14
8
Savicevic V.
Abramusic O.
33
21
Milan Kolarevic
Luka Djordjevic
19
20
Kokanovic D.
Matijasevic F.
22
77
Randjelovic L.
Uros Miladinovic
90
9
Vukanovic A.
Tedic S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.2
1Bàn thua1.1
9.7Bị sút trúng mục tiêu12
3.7Phạt góc3.3
2.1Thẻ vàng2.3
13.8Phạm lỗi15.6
51.6%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%7%1~1510%20%
8%28%16~3017%10%
15%19%31~4533%18%
18%14%46~6015%14%
23%7%61~752%14%
25%23%76~9020%22%