KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Spain Primera Division RFEF
09/05 02:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Eldense
Atletico de Madrid B
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Atletico de Madrid B
Algeciras
15 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Sabadell
Antequera CF
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
SD Tarazona
Sabadell
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico de Madrid B và Sabadell vào 02:15 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+13'
Agustin Cosica
90+12'
90+1'
Javier Bonar
90'
90'
Agustin Cosica
72'
Salvi Esquivel
71'
Arnau Ortiz Sanchez
67'
Martin Bellotti
64'
Arnau Ortiz Sanchez
60'
Rafa Llorente
55'
51'
Joel Priego
41'
David Astals
Arnau Ortiz Sanchez
30'
Martin Bellotti
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.5
1.4Bàn thua0.8
10Bị sút trúng mục tiêu11
5.3Phạt góc3.9
3.1Thẻ vàng2.8
52.7%Phạm lỗi50.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%15%1~155%10%
16%7%16~3011%10%
14%18%31~4525%17%
9%15%46~6022%17%
21%11%61~7514%20%
27%30%76~9020%24%