KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
10/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
14-05
2026
Slavia Praha
FK Baumit Jablonec
4 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
Hradec Kralove
Slavia Praha
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-05
2026
Slavia Praha
FC Viktoria Plzen
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-05
2026
Sparta Prague
FC Viktoria Plzen
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
Slovan Liberec
Sparta Prague
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-05
2026
Sparta Prague
Hradec Kralove
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Praha và Sparta Prague vào 00:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Matej Rynes
90+4'
Adam Sevinsky
89'
Andrew Irving
88'
Jakub Martinec
Samuel IsifeDavid Moses
84'
81'
Garang KuolOliver Sonne
81'
Jakub MartinecSivert Heggheim Mannsverk
Mojmir ChytilDavid Jurasek
79'
77'
Matyas Vojta
Tomas VlcekDavid Doudera
74'
66'
Matyas VojtaSantiago Eneme
66'
Andrew IrvingJaroslav Zeleny
Tomas Chory
59'
Tomas Chory
59'
David ZimaDavid Jurasek
53'
Stepan ChaloupekTomas Holes
52'
47'
Asger SorensenOliver Sonne
Michal SadilekAlexandr Buzek
46'
Stepan ChaloupekIgoh Ogbu
46'
33'
Kaan Kairinen
Oscar DorleyDavid Zima
31'
22'
Jan KuchtaOliver Sonne
19'
Sivert Heggheim Mannsverk
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
35
Markovic J.
J.Surovčík
444
Zima D.
Sonne O.
175
Ogbu I.
Sevinsky A.
193
Holes T.
Sorensen A.
2539
Jurasek D.
Zeleny J.
3016
D.Moses
Mannsverk S.
2020
Buzek A.
Kairinen K.
621
Doudera D.
Santiago Eneme
517
Provod L.
Rrahmani A.
919
Dorley O.
Rynes M.
1125
Chory T.
Kuchta J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 7.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 7% | 11% |
| 17% | 15% | 16~30 | 7% | 19% |
| 21% | 19% | 31~45 | 26% | 13% |
| 14% | 8% | 46~60 | 14% | 8% |
| 12% | 21% | 61~75 | 19% | 22% |
| 23% | 26% | 76~90 | 26% | 25% |