KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
09/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
16-05
2026
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-05
2026
Dziugas Telsiai
Transinvest Vilnius
15 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
Dziugas Telsiai
Baltija Panevezys
20 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-05
2026
FK Riteriai
Baltija Panevezys
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-05
2026
Siauliai
FK Riteriai
16 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
FK Riteriai
Suduva
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dziugas Telsiai và FK Riteriai vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+3'
88'
Dmytro Bondar
84'
Vakaris GurksnysArvydas Novikovas
84'
Gelombickas D.Artem Baftalovskyi
Lukas AnkudinovasNikita Pavlovskij
80'
Tomas StelmokasRonald Sobowale
72'
Gaston Manuel RomanoDeitonas Vinckus
72'
Artem MarchukDenys Bunchukov
72'
Iker Esicel ScottoDenis Zevzikovas
61'
Deitonas VinckusVilius Piliukaitis
55'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Paukste M.
Simone Moschin
26
46
Jakub Wawszczyk
Karamarko M.
4
23
Ibrahim Cisse
Dmytro Bondar
2
4
Sane B.
Deimantas Rimpa
23
2
Vermeulen V.
Yakah A.
88
6
Pavlovskij N.
Novikovas A.
11
8
Bunchukov D.
Baftalovskiy A.
14
27
Vinckus D.
Sveistrys A.
6
14
Zevzikovas D.
Civilka S.
10
10
Piliukaitis V.
Estevez Fernandez L.
22
90
Ronald Sobowale
Usavicius J.
16
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.3
0.8Bàn thua2.3
6.5Bị sút trúng mục tiêu14.2
3.7Phạt góc3.6
1.7Thẻ vàng1.9
54.1%Phạm lỗi42.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%22%1~158%7%
13%18%16~3024%25%
18%9%31~4522%16%
23%18%46~6013%8%
13%13%61~756%12%
25%18%76~9022%28%