KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
10/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
18-05
2026
CSF Baliti
Dacia-Buiucani
8 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
13-05
2026
FC Milsami
Zimbru Chisinau
3 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-05
2026
FC Milsami
FC Sheriff
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dacia-Buiucani và FC Milsami vào 00:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+2'
37'
37'
34'
25'
10'
Igor Souza
9'
3'
Igor Souza
Đội hình
Chủ
Khách
55
Ciumasu V.
Filip Dujmovic
315
Doru Calestru
Razak S.
1820
Stefan Efros
Muringen D.
247
Vitalie Dumbrava
Koy Lupano D.
416
Alexandru Muntean
Ion Ghimp
617
Lambarskiy I.
Kalabatama K.
2827
Turcan S.
Samouil Izountouemoi
211
Roman Dumenco
Daniel Lisu
79
Lupascu V.
Luchita V.
133
Baciu D.
Igor Souza
2025
Artiom Dijinari
Odubia P.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 41.7% | Phạm lỗi | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 14% | 11% |
| 2% | 12% | 16~30 | 8% | 11% |
| 32% | 25% | 31~45 | 12% | 21% |
| 10% | 10% | 46~60 | 19% | 16% |
| 10% | 16% | 61~75 | 17% | 16% |
| 30% | 20% | 76~90 | 26% | 21% |