KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Ironi Tiberias
Hirnyk Kryvyi Rih
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Maccabi Netanya
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
F.C. Ashdod
6 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hirnyk Kryvyi Rih và Hapoel Ironi Kiryat Shmona vào 00:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Nemanja Ljubisavljevic
Idan GorenAntonio Sefer
84'
80'
Mor SimantovWale Musa Alli
Nevo ShedoAbdullah Jaber
71'
71'
Fernando PachecoChristian Jesus Martinez
65'
Bilal Shaheen
Iyad KhalailiAsil Knani
62'
61'
Yaw AckahAriel Sharetzky
Antonio Sefer
54'
48'
Adrian UgarrizaYair Mordechai
46'
Bilal ShaheenItzik Sholmyster
46'
Ovadia Darwish
46'
Ovadia DarwishIdo Vaier
Antonio SeferVitalie Damascan
45+1'
Ilay Elmkies
24'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Lior Gliklich
Tenenbaum D.
19
14
Jaber A.
Ido Vaier
28
5
Habashi A.
Ljubisavljevic N.
26
3
Brami M.
Shay Ben David
32
16
Shaker M.
Itzik Sholmyster
17
8
Elmkies I.
Jesus Martinez
70
27
Tiehi C.
Ofir Benbenishti
6
10
Virgile Pinson
Sharetzky A.
10
7
Sefer A.
Mordechai Y.
7
17
Knani A.
Alli W. M.
22
23
Damascan V.
Ugarriza A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.4
1.9Bàn thua1.4
15.6Bị sút trúng mục tiêu15.4
4Phạt góc3.5
2.9Thẻ vàng2.7
10Phạm lỗi12.7
45.3%Kiểm soát bóng43.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%19%1~1510%14%
14%8%16~3020%18%
14%13%31~4510%18%
18%15%46~6012%16%
11%19%61~7515%14%
22%23%76~9029%16%