KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
10/05 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva
2 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-05
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Tel Aviv
9 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
2 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv và Maccabi Tel Aviv vào 00:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
HeitorRaz Shlomo
90'
Raz Shlomo
Roy KorineLoizos Loizou
87'
Roy KorineStav Turiel
83'
Daniel DappaRoee Alkokin
83'
Mor BuskilaEmmanuel Boateng
72'
Amit LemkinDoron Leidner
72'
Omri AltmanAndrian Kraev
61'
59'
Kevin Andrade NavarroEmir Sahiti
59'
Sayd Abu FarhiElad Madmon
46'
Sagiv YehezkelRoy Revivo
46'
Kristijan BelicIdo Shahar
41'
Tyrese Asante
37'
Ido Shahar
25'
Dor PeretzRoy Revivo
Francisco Alves da Silva Neto
15'
Stav Turiel
12'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-3-1 Khách
22
Tzur A.
Melika O.
2216
Leidner D.
Tyrese Asante
64
Francisco Alves da Silva Neto
Camara M.
55
Mayembo F.
Shlomo R.
1397
Coco M.
Roy Revivo
36
Kraev A.
Noy I.
3075
Loizou L.
Shahar I.
3698
Lucas Falcao
Sahiti E.
7011
Torial S.
Peretz D.
429
Boateng E.
Helio Varela
2915
Alkokin R.
Madmon E.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 20% | 3% |
| 10% | 11% | 16~30 | 3% | 17% |
| 8% | 18% | 31~45 | 20% | 19% |
| 10% | 20% | 46~60 | 33% | 23% |
| 21% | 8% | 61~75 | 13% | 7% |
| 36% | 22% | 76~90 | 10% | 28% |