KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Pháp
10/05 01:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Annecy và Rodez Aveyron vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Mathis SakaIbrahima Balde
Thibault DelphisAlexis Casadei
87'
86'
Samy BenchamaAlexis Trouillet
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
77'
73'
Kenny NageraTairyk Arconte
73'
Octave JolyJordan Correia
72'
Ryan PontiJean Lambert Evans
Alejandro Jesus Gomes RodriguezAntoine Larose
60'
Valentin JacobClement Billemaz
47'
Cedric MakutunguTravis Patterson
46'
Ben ToureMoise Sahi Dion
46'
34'
Tairyk ArconteNolan Galves
13'
Ibrahima BaldeTairyk Arconte

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Escales F.
Braat Q.
1
20
Travis Patterson
N.Galves
25
18
Drouhin A.
Quenabio L.
24
6
Lajugie F.
Magnin M.
4
2
Rowe T.
R.Lipinski
3
5
Kashi A.
Evans J.
15
29
Casadei A.
Correia J.
6
22
Clément Billemaz
Younoussa W.
8
80
Dion M. S.
Trouillet A.
27
28
Larose A.
Balde I.
18
9
T.Rambaud
Arconte T.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.3
1.3Bàn thua0.7
9.9Bị sút trúng mục tiêu11.3
3.1Phạt góc5.1
2Thẻ vàng2.1
15.8Phạm lỗi13
43.1%Kiểm soát bóng40.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%13%1~158%11%
8%17%16~3022%16%
18%4%31~455%13%
18%15%46~605%30%
22%17%61~7522%13%
10%31%76~9036%13%