KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
10/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Lavallois MFC và US Boulogne vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Luka Boiteau
Julien MaggiottiMalik Sellouki
79'
Dylan MbayoMamadou Camara
78'
78'
Luka BoiteauNoah Fatar
74'
Amine El FarissiJonas Martin
Ethan ClavreulHoudayer M.
73'
61'
Gabin CapuanoMartin Lecolier
60'
Nolan BinetSonny Duflos
46'
J.KapengaAdrien Pinot
Mamadou Camara
44'
Christ-Owen KouassiMamadou Camara
41'
12'
Adrien Pinot
Cyril Mandouki
9'
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-3-2 Khách
30
Samassa M.
Xavier Lenogue
16
Sanna S.
Platret A.
213
Bianda W.
A.Pinot
1524
S.Bane
S.Gourville
254
P.Ouaneh
Nathan Zohoré
522
O.Kouassi
Boyer J.
1231
Houdayer M.
Duflos S.
2214
Mandouki C.
Martin J.
908
Thomas T.
Bultel J.
1410
Sellouki M.
Martin Lecolier
99
M.Camara
Fatar N.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 6% | 18% |
| 12% | 5% | 16~30 | 13% | 12% |
| 17% | 8% | 31~45 | 15% | 20% |
| 15% | 8% | 46~60 | 20% | 14% |
| 17% | 31% | 61~75 | 18% | 16% |
| 28% | 31% | 76~90 | 25% | 20% |