KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nancy và Dunkerque vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Thomas RobinetAnto Sekongo
85'
Lenny Dziki LoussilahoVictor Mayela
Enzo Tacafred
84'
Enzo TacafredGuendez M.
81'
79'
Anto Sekongo
72'
Decherf M.Enzo Bardeli
72'
Aristide ZossouZaid Seha
68'
Vincent Sasso
Patrick OuotroBrandon Bokangu
63'
Adrian DabasseCazim Suljic
63'
Bakari CamaraNicolas Saint-Ruf
62'
Martin SourzacGeoffrey Lembet
53'
46'
Lohann DoucetPape Diong
46'
Opa SanganteMaedine Makhloufi
Guendez M.Zakaria Fdaouch
34'
Nicolas Saint-RufCazim Suljic
20'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
30
Geoffrey Lembet
Marcos Lavin
127
Maouassa F.
Georgen A.
24
N.Fernandez
Sasso V.
2314
Nicholas Saint-Ruf
Victor Mayela
2277
Y.Nahounou
Maedine Makhloufi
4212
A.Julloux
P.Diong
67
Fdaouch Z.
M.Essimi
108
Bouabdelli W.
A.Sekongo
85
Cazim Suljic
Bardeli E.
2034
Guendez M.
Seha Z.
5720
Bokangu B.
Thomas Robinet
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 39.9% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 7% | 15% |
| 15% | 18% | 16~30 | 16% | 20% |
| 10% | 20% | 31~45 | 9% | 10% |
| 12% | 16% | 46~60 | 28% | 10% |
| 15% | 18% | 61~75 | 11% | 10% |
| 30% | 11% | 76~90 | 26% | 33% |