KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
10/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Reims và Pau FC vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Rayan Touzghar
Adama BojangKeito Nakamura
88'
ZabiJohn Patrick
87'
78'
Kyllian GasnierKyliane Dong
Keito NakamuraHiroki Sekine
76'
75'
Salif LebouathNeil Glossoa
74'
Ehdy ZulianiSouleymane Basse
Hiroki SekineMaxime Busi
66'
Yaya FofanaYassine Benhattab
66'
Thiemoko DiarraAnge Tia
65'
65'
Robin VerhaegheTom Pouilly
64'
Giovani VersiniOmar Sadik
John Patrick
62'
Keito NakamuraYassine Benhattab
61'
Abdoul Kone
53'
Keito NakamuraYassine Benhattab
49'
Keito NakamuraSergio Akieme
39'
Mohammed DaramyAnge Tia
25'
21'
Kyliane DongJulien Anziani
14'
Kyliane DongJulien Anziani
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
29
E.Jaouen
Salles E.
3018
Akieme S.
Glossoa N.
2622
S.Kotto
Tom Pouilly
292
Kone A.
Kante
194
Busi M.
Kalulu J.
36
Leoni T.
Basse S.
830
Patrick J.
Touzghar R.
849
Daramy M.
C.Fall
687
Tia A.
Julien Anziani
2090
Benhattab Y.
Sadik O.
1817
Nakamura K.
Dong K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 14% | 17% |
| 20% | 20% | 16~30 | 20% | 16% |
| 18% | 22% | 31~45 | 20% | 16% |
| 10% | 15% | 46~60 | 8% | 12% |
| 15% | 7% | 61~75 | 8% | 10% |
| 23% | 20% | 76~90 | 26% | 26% |