KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
10/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint-Etienne và Amiens SC vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aimen MoueffekZurab Davitashvili
85'
Lucas StassinBenjamin Old
82'
79'
Victor LobryKylian Kaiboue
Aimen MoueffekLuan Gadegbeku
72'
Zurab DavitashviliLucas Stassin
69'
68'
Messy Mubundu ManituSamuel Ntamack
68'
Ababacar Moustapha LoThomas Monconduit
67'
Coleen Louis
Mickael NadeJulien Le Cardinal
63'
Djyilian N\'GuessanIrvin Cardona
63'
59'
Aly TraoreYanis Rafii
Zurab DavitashviliJoshua Duffus
56'
Joshua DuffusLucas Stassin
40'
Augustine Boakye
28'
21'
Nordine Kandil
Joshua DuffusIrvin Cardona
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Maubleu B.
Alexis Sauvage
1611
Old B.
Chabane A.
396
Bernauer M.
Monconduit T.
626
Le Cardinal J.
Bakayoko S.
348
Appiah D.
Leautey A.
1435
Gadegbeku L.
I.Fofana
4514
A.Kanté
Kylian Kaiboue
2017
Duffus
Louis C.
4420
Boakye A.
Kandil N.
107
Cardona I.
Ntamack Ndimba S.
909
Stassin L.
Rafii Y.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 58.9% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 15% | 17% |
| 15% | 26% | 16~30 | 15% | 13% |
| 21% | 16% | 31~45 | 12% | 17% |
| 11% | 16% | 46~60 | 12% | 20% |
| 15% | 14% | 61~75 | 28% | 5% |
| 18% | 11% | 76~90 | 15% | 25% |