KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
10/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Dhamk
Al-Feiha
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
22-05
2026
Al-Feiha
Al Hilal
12 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al-Qadasiya
Al-Hazm
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
22-05
2026
Al Ittihad Jeddah
Al-Qadasiya
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Feiha và Al-Qadasiya vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Gabriel Carvalho
90+2'
Gabriel Carvalho
David Remeseiro Salgueiro, JasonAmmar Mohammed Al Khaibari
90+1'
Abdulrhman Al AnziYassine Benzia
90'
Ammar Mohammed Al KhaibariSabri Dahal
71'
Silvere Ganvoula MboussyAbdullah Radif
71'
69'
Jehad Thakri
68'
Gabriel CarvalhoAli Hazazi
68'
Haitham AsiriAbdullah Al-Salem
Sabri Dahal
52'
Fashion SakalaAbdullah Radif
50'
44'
Musab Fahz Aljuwayr
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Deqeel A.
Casteels K.
118
Bamsaud A.
J.Thekri
42
Al-Rashidi M.
Nacho Fernandez
65
Smalling C.
Alvarez G.
1722
M.Al Baqawi
M.Abu Al Shamat
230
Semedo A.
Nandez N.
86
R.Kaabi
Hazzazi A.
1110
Sakala F.
Al Juwayr M.
108
Benzia Y.
Bonsu Baah C.
2272
Dahal S.
Quinones J.
3315
Radif A.
Abdullah Al-Salim
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 8.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 18% | 1~15 | 14% | 18% |
| 19% | 7% | 16~30 | 4% | 12% |
| 17% | 15% | 31~45 | 24% | 21% |
| 17% | 14% | 46~60 | 6% | 12% |
| 17% | 19% | 61~75 | 20% | 21% |
| 19% | 24% | 76~90 | 30% | 15% |