KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
10/05 01:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
18-05
2026
Quilmes
Tristan Suarez
8 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
23-05
2026
Patronato Parana
Tristan Suarez
13 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
24-05
2026
Tristan Suarez
Club Atletico Colegiales
14 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
18-05
2026
Ferrocarril Midland
Agropecuario de Carlos Casares
8 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
23-05
2026
Ferrocarril Midland
San Martin Tucuman
13 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
24-05
2026
Atletico Rafaela
Ferrocarril Midland
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tristan Suarez và Ferrocarril Midland vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Marcos RosetiNicolas Violini
Augusto BerrondoNicolás Sánchez
87'
86'
Pedro CastoraniLautaro Diaz Laharque
86'
Emilio PorroMaximiliano Rogoski
80'
Lautaro Diaz Laharque
Maximilliano Alvarez
80'
77'
Leonel GigliAugusin Ivan Campana
Diego BeckerManuel Agustin Guillen
74'
66'
Rodrigo CaoJeremias Perales
Agustin Baldi
66'
54'
Maximiliano RogoskiJeremias Perales
46'
Mariano PenepilPablo Casarico
Alvaro VeliezKevin Colli
46'
Jonathan BerónAngel Almada
46'
45+3'
Jesus Camano
Kevin Colli
43'
Maximilliano AlvarezAngel Almada
16'
13'
Pablo Casarico
Nicolas Del Priore
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Bigo J.
Mauro Leguiza
13
Nicolas Fernandez
Laharque L.
46
Baldi A.
Cepeda G.
22
Aguilar B.
Gonzalez F.
64
Olguin M.
Pablo Casarico
35
Del Priore N.
Camano J.
88
Nicolás Sánchez
Violini N.
511
Angel Almada
Roseti M.
1010
Colli K.
Rogoski M.
77
Manuel Agustin Guillen
Campana A. I.
119
Maximilliano Alvarez
Jeremias Perales
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 21% | 9% |
| 19% | 12% | 16~30 | 10% | 9% |
| 12% | 14% | 31~45 | 14% | 9% |
| 17% | 28% | 46~60 | 7% | 38% |
| 12% | 6% | 61~75 | 25% | 9% |
| 21% | 28% | 76~90 | 21% | 23% |