KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
10/05 01:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-05
2026
Arka Gdynia
Gornik Zabrze
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Wisla Plock
Gornik Zabrze
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Gornik Zabrze
Radomiak Radom
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-05
2026
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gornik Zabrze và Zaglebie Lubin vào 01:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Luka LucicDamian Dabrowski
85'
Tomasz MakowskiJakub Kolan
Lukas PodolskiSondre Liseth
76'
Kamil LukoszekErik Janza
76'
75'
Levente SzaboJakub Sypek
74'
Mateusz DziewiatowskiMarcel Regula
74'
Jakub SypekAdam Radwanski
72'
Levente Szabo
63'
Jakub KolanLevente Szabo
59'
Levente SzaboMichalis Kosidis
Ondrej ZmrzlyYvan Junior Ikia Dimi
46'
Michal RakoczyJaroslaw Kubicki
46'
Pawel OlkowskMichal Sacek
40'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
M.Łubik
Jasmin Buric
164
Janza E.
Grzybek M.
134
Bochniewicz P.
Nalepa M.
2526
Janicki R.
Michalski D.
461
Sacek M.
Corluka J.
1614
Kubicki J.
F.Kocaba
398
Hellebrand P.
Dabrowski D.
818
Ambros L.
Regula M.
4433
M.Khlan
Kolan J.
2623
Liseth S.
Radwanski A.
187
Ikia Dimi Y. J.
M.Kosidis
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 38.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 22% | 1~15 | 20% | 14% |
| 6% | 10% | 16~30 | 8% | 19% |
| 34% | 16% | 31~45 | 17% | 17% |
| 10% | 10% | 46~60 | 17% | 29% |
| 14% | 16% | 61~75 | 8% | 4% |
| 24% | 22% | 76~90 | 26% | 12% |