KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
FC Luzern
Zurich
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
16-05
2026
Winterthur
FC Luzern
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
Servette
Lausanne Sports
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
16-05
2026
Zurich
Servette
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Luzern và Servette vào 01:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sinan KarweinaSeverin Ottiger
86'
83'
Gael OndouaLamine Fomba
Oscar TshikombAndrejs Ciganiks
81'
79'
Lilian NjohJunior Kadile
76'
Jérémy Guillemenot
Adrian BajramiAndrejs Ciganiks
73'
Levin WinklerTyron Owusu
67'
65'
Lilian NjohLopes T.
65'
Jérémy GuillemenotSamuel Mraz
Andrejs CiganiksRuben Dantas
63'
Lars VilligerAndrej Vasovic
63'
Lucas Manuel Silva FerreiraMatteo Di Giusto
63'
57'
Junior Kadile
Severin Ottiger
54'
48'
Lopes T.
Kevin SpadanudaSascha Meyer
46'
39'
Lopes T.Houboulang Mendes
11'
Miroslav StevanovicHouboulang Mendes
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-2-3-1 Khách
1
P.Loretz
Frick J.
3222
R.Dantas Fernandes
Mendes H.
174
Bajrami A.
Rouiller S.
446
Freimann B. M.
Burch M.
152
Ottiger S.
Mazikou B.
1829
Winkler L.
Fomba L.
1116
Tshikomb O.
Douline D.
2824
Owusu T.
Lopes T.
3611
Di Giusto M.
Stevanovic M.
971
Meyer S.
Kadile J.
1019
Vasovic A.
Mraz S.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 5% | 19% |
| 12% | 15% | 16~30 | 17% | 11% |
| 11% | 12% | 31~45 | 24% | 17% |
| 11% | 15% | 46~60 | 17% | 19% |
| 15% | 10% | 61~75 | 19% | 17% |
| 36% | 29% | 76~90 | 15% | 13% |