KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
10/05 01:40

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Washington D.C. United
Chicago Fire
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Montreal Impact
Chicago Fire
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Chicago Fire
Toronto FC
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
New York Red Bulls
Columbus Crew
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
New York Red Bulls
New York City FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Sporting Kansas City
New York Red Bulls
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chicago Fire và New York Red Bulls vào 01:40 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Omar Valencia
Dylan Nealis
87'
Dylan BorsoMaren Haile-Selassie
85'
82'
Jorge Ruvalcaba
Maren Haile-Selassie
81'
81'
Eric Maxim Choupo-Moting
80'
Justin CheRobert Voloder
Mauricio PinedaDje D\'Avilla
80'
Jason ShokalookJonathan Dean
80'
Sergio OregelAnton Saletros
80'
73'
Omar ValenciaMatthew Dos Santos
73'
Rafael MosqueraCade Cowell
Puso DithejaneJonathan Bamba
61'
60'
Gustaf BeggrenEmil Forsberg
49'
Cade CowellRonald Donkor
46'
Eric Maxim Choupo-MotingJulian Hall
45'
Jorge RuvalcabaEmil Forsberg
18'
Robert Voloder
Jonathan Bamba
8'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
C.Brady
Horvath E.
34
15
Gutman A.
Nealis D.
12
3
Elliott J.
Parker T.
26
16
Waterman J.
Voloder R.
6
24
Dean J.
Dos Santos M.
56
42
D.D'Avilla
Mehmeti A.
15
6
Saletros A.
Cowell C.
7
19
Bamba J.
Donkor R.
48
7
Haile-Selassie M.
Forsberg E.
10
11
Zinckernagel P.
Ruvalcaba J.
11
9
Cuypers H.
Hall J.
16
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.7
1.2Bàn thua2.7
13.1Bị sút trúng mục tiêu12.6
3.8Phạt góc5.9
2.4Thẻ vàng1.5
14.4Phạm lỗi11.3
53.8%Kiểm soát bóng57.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%17%1~154%15%
13%17%16~3010%10%
16%6%31~4514%21%
10%19%46~6016%15%
18%10%61~7518%18%
24%21%76~9036%20%