KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ma-rốc
10/05 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Raja Casablanca Atlhletic và Wydad vào 02:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mouad DahakMohamed Al Makaazi
81'
Amine KhammasIsmail Mokadem
81'
77'
Aboulfath Amine
75'
Nordin AmrabatHamza Hannouri
73'
Abdelghafour Lamirat
Ismail KhafiMehdi Harrar
65'
57'
Zouhair El MoutarajiMohamed Rayhi
57'
Walid NassiHakim Ziyech
Pape Ousmane Sakho
56'
Mohamed BoulacsoutEl Amloud Ayoub
46'
Pape Ousmane SakhoAymen Barkok
46'
39'
Joseph BakasuSalah Moussadak
38'
Abdelghafour LamiratRamiro Vaca
6'
Joseph Bakasu

Đội hình

Chủ 4-4-1-1
4-1-4-1 Khách
1
Mehdi Harrar
Benadid E. M.
16
4
Mokadem I.
Moufid M.
2
13
Benoun B.
Salah Moussadak
13
5
Khafifi A.
Aboulfath Amine
4
17
El Amloud Ayoub
Boucheta A.
24
27
Sharara Z. M.
Byar N.
32
8
Ferdaoussi H.
Ziyech H.
7
6
Barkok A.
Bakasu J.
27
23
Al Makaazi M.
Vaca R.
10
34
Bougrine S.
Mohamed Rayhi
8
99
Oyewusi M.
Hanouri H.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.1
0.5Bàn thua1.2
8.5Bị sút trúng mục tiêu11.6
3.9Phạt góc5
2.2Thẻ vàng1.8
15.8Phạm lỗi14.8
53%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%15%1~159%3%
15%13%16~3014%14%
15%21%31~459%18%
13%9%46~6014%14%
13%11%61~7528%22%
28%27%76~9019%25%