KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
11/05 03:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
17-05
2026
AD Tarma
Comerciantes Unidos
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
Comerciantes Unidos
Deportivo Garcilaso
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Sport Boys
Comerciantes Unidos
19 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
17-05
2026
Melgar
Sport Huancayo
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
Juan Pablo II College
Melgar
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Melgar
Alianza Atletico
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Comerciantes Unidos và Melgar vào 03:15 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Piero GuzmánThiago Salinas
90+3'
Jean OlivaresFabio Rojas
90'
90'
Jhamir D ArrigoJefferson Caceres
82'
Alejandro Ramos
81'
Alejandro RamosNelson Cabanillas
81'
Bernardo CuestaJohnny Víctor Vidales Lature
Carlos SaavedraRodrigo Vilca
73'
Miguel CarranzaJosuee Herrera
73'
72'
Gian GarciaMatías Zegarra
64'
Alec Deneumostier
Juan Rodriguez
61'
Matias Eric SenAgustin Rodriguez
56'
Thiago SalinasFlavio Gutierrez
56'
44'
Javier SalasNicolas Quagliata
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
17
Cordova M.
Cabezudo J.
216
Rodriguez J.
Lazo M.
3330
Piero Guzmán
Escobar J.
2340
Gutierrez F.
Deneumostier A.
515
Cossio A.
Cabanillas N.
274
Arias A.
Tandazo W.
2418
Agustin Rodriguez
Salas J.
616
F. Rojas
Caceres J.
1625
Vilca R.
Quagliata N.
1013
Perez Azambuya E. M.
Matías Zegarra
4511
Herrera J.
Vidales J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 40.4% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 7% | 13% |
| 17% | 10% | 16~30 | 16% | 5% |
| 22% | 33% | 31~45 | 19% | 18% |
| 14% | 12% | 46~60 | 14% | 18% |
| 17% | 16% | 61~75 | 19% | 13% |
| 17% | 16% | 76~90 | 23% | 31% |