KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bolivia
10/05 06:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
Cách đây
13-05
2026
San Jose de Oruro
Real Tomayapo
2 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
16-05
2026
Real Tomayapo
Aurora
6 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
24-05
2026
Blooming
Real Tomayapo
14 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
13-05
2026
San Antonio Bulo Bulo
Universitario De Vinto
2 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
19-05
2026
Real Potosi
San Antonio Bulo Bulo
8 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
23-05
2026
San Antonio Bulo Bulo
Academia del Balompie Boliviano
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Tomayapo và San Antonio Bulo Bulo vào 06:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ricardo SuarezSantiago Cuiza
84'
81'
Alexis MedinaCristhian Machado Pinto
Marvin BejaranoLeandro Corulo
76'
Limberg Gutierrez MojicaDiego Horacio Wayar Cruz
74'
70'
Kevin GutierrezMercado Diego
70'
Marcelo De Lima CastroJulio Herrera
68'
José Briceño
61'
José Briceño
Josue CastilloJorge Matias Scolari
58'
Vladimir GalvezYerson Espindola
58'
Mauricio ChajturMario Barbery
46'
41'
Saulo Guerra
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Gonzalo Rehak
L.Giossa
117
Bejarano M.
Ballivian R.
212
Jorge Matias Scolari
Cabral Y.
35
Corulo L.
Yanarico L.
1424
Juan Cruz Arguello
Mendoza G.
3428
Wayar D.
Machado C.
1540
Espindola Y.
Mercado Diego
621
Ramallo D.
Guerra S.
1738
Santiago Cuiza
Herrera J.
77
Arabe C.
Andres Felipe Cordoba Benitez
1113
Barbery Gil M. G.
Rafael Menacho
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 7% | 15% |
| 13% | 16% | 16~30 | 14% | 15% |
| 8% | 12% | 31~45 | 13% | 15% |
| 20% | 16% | 46~60 | 10% | 7% |
| 17% | 23% | 61~75 | 26% | 22% |
| 26% | 23% | 76~90 | 27% | 24% |