KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
10/05 06:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Rhode Island
Brooklyn FC
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Indy Eleven
Rhode Island
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Loudoun United
Rhode Island
34 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
New Mexico United
Tampa Bay Rowdies
11 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rhode Island và Tampa Bay Rowdies vào 06:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Pedro Dolabella
JJ WilliamsNicholas Scardina
85'
70'
Marco Micaletto
Jojea Kwizera
62'
62'
Louis Perez
49'
Charlie Ostrem
Hugo Bacharach
30'
29'
Pedro DolabellaMax Schneider
21'
Max Schneider

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
1.1Bàn thua0.4
10Bị sút trúng mục tiêu7.9
3.7Phạt góc5.9
1.6Thẻ vàng2.6
12.3Phạm lỗi14.1
49.8%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%14%1~155%14%
18%8%16~3014%11%
8%14%31~4511%23%
14%18%46~6035%11%
20%18%61~7514%11%
31%28%76~9017%26%