KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Brazil
Cách đây
14-05
2026
Juventude
Sao Paulo
3 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
18-05
2026
Athletic Club MG
Juventude
7 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
24-05
2026
Juventude
Sport Club Recife (PE)
13 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
18-05
2026
Criciuma
Atletico Clube Goianiense
7 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
25-05
2026
Operario PR
Criciuma
14 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
31-05
2026
Avai FC (SC)
Criciuma
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Juventude và Criciuma vào 07:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
54'
Lucas Mineiro
35'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
93
Jandrei
Airton
3297
Gabriel Pinheiro
Ruan Carvalho
434
Messias
Bruno Alves
3434
Rodrigo Sam
Luciano Castan
416
Diogo Barbosa
Marcinho
68
Lucas Mineiro
Guilherme Lobo
85
Luan Martins
Fellipe Mateus de S. Araujo
722
Nathan
Marcelo Hermes
2275
Rai
J.Robert
1010
M.Paulo
Romarinho
119
Alan Kardec
Waguininho
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 2.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 19% | 1~15 | 18% | 19% |
| 10% | 8% | 16~30 | 16% | 13% |
| 28% | 21% | 31~45 | 16% | 13% |
| 12% | 8% | 46~60 | 13% | 16% |
| 2% | 17% | 61~75 | 21% | 11% |
| 43% | 25% | 76~90 | 13% | 25% |