KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
10/05 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
FC Dallas
Vancouver Whitecaps FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
San Jose Earthquakes
FC Dallas
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Colorado Rapids
FC Dallas
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Real Salt Lake
Houston Dynamo
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Real Salt Lake
Colorado Rapids
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Minnesota United FC
Real Salt Lake
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dallas và Real Salt Lake vào 07:40 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
58'
Victor Olatunji
45+1'
Diego Luna
35'
Morgan Guilavogui
Kaick
24'
Osaze Urhoghide
23'
Santiago MorenoPetar Musa
19'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
30
Collodi M.
Rafael Cabral
132
Norris N.
Zavier Gozo
723
Urhoghide O.
Yedlin D.
218
Moore S.
Quinton P.
2614
Johansson H.
Junqua S.
296
Ran Binyamin
Sanabria J.
817
Ramiro
Guilavogui M.
955
Kaick
Caliskan N.
9221
Valiente J.
Spierings S.
69
Musa P.
Luna D.
1010
Moreno S.
Sergi Solans
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 19% | 1~15 | 11% | 14% |
| 9% | 19% | 16~30 | 16% | 12% |
| 29% | 27% | 31~45 | 28% | 16% |
| 16% | 12% | 46~60 | 14% | 16% |
| 6% | 2% | 61~75 | 4% | 10% |
| 22% | 19% | 76~90 | 19% | 30% |