KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL League One
10/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
21-05
2026
Fort Wayne FC
Corpus Christi FC
10 Ngày
USA L1
Cách đây
24-05
2026
Corpus Christi FC
Knoxville troops
14 Ngày
USA L1
Cách đây
30-05
2026
Forward Madison FC
Corpus Christi FC
19 Ngày
USA ULOC
Cách đây
16-05
2026
Charlotte Independence
Pittsburgh Riverhounds
5 Ngày
USA L1
Cách đây
24-05
2026
Charlotte Independence
Forward Madison FC
13 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Chattanooga Red Wolves
Charlotte Independence
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Corpus Christi FC và Charlotte Independence vào 07:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
59'
Joey Skinner
Erik Christian Chaney
58'
40'
Patrick Langlois
35'
22'
21'
15'
Alex MartinezJon Bakero
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 10% | 14% |
| 18% | 12% | 16~30 | 20% | 8% |
| 15% | 22% | 31~45 | 20% | 16% |
| 21% | 12% | 46~60 | 2% | 8% |
| 12% | 10% | 61~75 | 17% | 23% |
| 27% | 20% | 76~90 | 27% | 28% |