KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
10/05 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Los Angeles FC
Chivas Guadalajara
88 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Chivas Guadalajara
FC Dallas
91 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
14-08
2026
Seattle Sounders
Chivas Guadalajara
95 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
31-05
2026
Toluca
Tigres UANL
20 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Tigres UANL
Real Salt Lake
87 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Tigres UANL
Minnesota United FC
90 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chivas Guadalajara và Tigres UANL vào 08:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
44'
Jesus Garza
Santiago Sandoval
2'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
13
Whalley O.
Guzman N.
15
Gonzalez O. B.
Garza J.
1419
Campillo Del Campo D.
Romulo
232
Castillo J.
Angulo J.
2710
Alvarez E.
Reyes F.
26
Govea O.
Vigon J.
628
Gonzalez F.
Araujo C.
5226
Sandoval S.
Correa A.
737
Ledezma R.
Brunetta J.
1120
Sepulveda A.
Sanchez Guevara D. A.
3017
Ricardo Marín
Aguirre R.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 14% | 11% |
| 14% | 10% | 16~30 | 14% | 13% |
| 23% | 13% | 31~45 | 14% | 11% |
| 19% | 20% | 46~60 | 22% | 25% |
| 7% | 20% | 61~75 | 11% | 11% |
| 19% | 23% | 76~90 | 22% | 27% |