KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
10/05 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
New Mexico United
Tampa Bay Rowdies
11 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
New Mexico United
Charleston Battery
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Hartford Athletic
New Mexico United
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Las Vegas Lights
Colorado Springs Switchbacks FC
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Las Vegas Lights
FC Tulsa
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Birmingham Legion
Las Vegas Lights
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New Mexico United và Las Vegas Lights vào 08:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zico BaileyDayonn Harris
73
40
Oalex AndersonChristian Pinzon Barajas
Niall Reid-StephenZico Bailey
32
Ousman JabangDayonn Harris
53
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 12% | 14% |
| 13% | 8% | 16~30 | 21% | 20% |
| 17% | 20% | 31~45 | 12% | 11% |
| 8% | 17% | 46~60 | 14% | 14% |
| 15% | 20% | 61~75 | 19% | 14% |
| 26% | 23% | 76~90 | 19% | 24% |