KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
Cruz Azul
Philadelphia Union
89 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Cruz Azul
New York City FC
92 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
15-08
2026
Cruz Azul
Chicago Fire
96 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Columbus Crew
Atlas
87 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Charlotte FC
Atlas
90 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
13-08
2026
FC Cincinnati
Atlas
94 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cruz Azul và Atlas vào 10:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amaury MoralesCarlos Rodriguez
84
79
Edgar ZaldivarAldo Paul Rocha Gonzalez
Gabriel Matias Fernandez LeitesOsinachi Christian Ebere
76
Miguel Angel Marquez MachadoJose Antonio Paradela
71
67
Agustin RodriguezEduardo Daniel Aguirre Lara
Jose Antonio Paradela
32
59
Mateo Ezequiel GarciaPaulo Barboza
67
Diego GonzalezGustavo Henrique Ferrareis
Luka RomeroAgustin Palavecino
71
Andres MontanoCarlos Rodolfo Rotondi
76
79
Luis GamboaSergio Hernandez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 22% | 1~15 | 13% | 18% |
| 14% | 8% | 16~30 | 11% | 15% |
| 17% | 20% | 31~45 | 22% | 16% |
| 12% | 8% | 46~60 | 19% | 9% |
| 17% | 17% | 61~75 | 13% | 13% |
| 26% | 22% | 76~90 | 19% | 26% |