KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
10/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Yokohama F Marinos
Kashiwa Reysol
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Tokyo Verdy
Yokohama F Marinos
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
JEF United Ichihara
Kashima Antlers
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Kashima Antlers
FC Tokyo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yokohama F Marinos và Kashima Antlers vào 12:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Leonardo de Sousa PereiraRyotaro Araki
Aruto HiguchiAmano Jun
84
79
Minato YoshidaKouki Anzai
Jordy CrouxTomoki Kondo
69
67
Ryotaro ArakiGaku Shibasaki
Kaina TanimuraAmano Jun
58
56
Hayashu H.Shu Morooka
67
Aleksandar CavricYuta Matsumura
67
Kento MisaoYuta Higuchi
Hiroto AsadaYuri Nascimento de Araujo
69
Dean DavidKaina Tanimura
84
Kida TakuyaRiku Yamane
90
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Park I.
Hayakawa T.
12
Kato R.
Kimito Nono
2217
Quinones J.
Ueda N.
5513
Taisei Inoue
Kim Tae-Hyeon
323
Miyaichi R.
Anzai K.
26
Watanabe K.
Matsumura Y.
2728
Yamane R.
Higuchi Y.
1430
Yuri Araujo
Shibasaki G.
1040
Amano J.
Suzuki Y.
4024
Kondo T.
Shu Morooka
199
Tanimura K.
Leo Ceara
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 8% | 8% |
| 15% | 7% | 16~30 | 16% | 25% |
| 15% | 14% | 31~45 | 10% | 29% |
| 20% | 20% | 46~60 | 10% | 16% |
| 22% | 14% | 61~75 | 18% | 12% |
| 20% | 29% | 76~90 | 35% | 8% |