KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
10/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Kataller Toyama
Tokushima Vortis
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Tokushima Vortis
Imabari
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Albirex Niigata
Nara Club
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Nara Club
Kataller Toyama
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tokushima Vortis và Nara Club vào 12:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
36'
Arata YoshidaMasato Nakayama
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
31
Hasegawa T.
Marc Vito
9620
Keita Matsuda
Yoshimura Y.
403
Yamada N.
Sato H.
3322
Yanagisawa K.
Yudai Okuda
166
Kanuma N.
Nakayama M.
2742
Takagi Y.
Shibamoto R.
5010
Sugimoto T.
Rin Morita
107
Kodama S.
Tamura R.
719
Miyazaki J.
Kunitake Y.
2014
Kajiya Y.
Kawasaki S.
549
Thonny Anderson
Shota TAMURA
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 10% | 21% |
| 18% | 12% | 16~30 | 20% | 15% |
| 29% | 17% | 31~45 | 10% | 9% |
| 12% | 19% | 46~60 | 20% | 19% |
| 20% | 17% | 61~75 | 26% | 13% |
| 10% | 17% | 76~90 | 13% | 21% |