KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
10/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
13-05
2026
Gainare Tottori
Rayluck Shiga
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Rayluck Shiga
Giravanz Kitakyushu
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Miyazaki
Rayluck Shiga
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Kagoshima United
Roasso Kumamoto
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rayluck Shiga và Kagoshima United vào 12:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shuto TatsutaSoshiro Tanida
86
84
Kota MuramatsuYoshitaka Aoki
73
Ryo Arita
Shun Akiyama
66
Raisei Kinoshita
48
46
Seiya TakeKeito Kawamura
46
Masayoshi EndoMikuto Fukuda
Kento NakamuraKaito Miyake
66
69
Koju YoshioKaito Umeki
Tomoki Hino
74
Shota SuzukiRyuto Koizumi
86
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
1
Koki Ito
Takumi Kumakura
734
Ide K.
Yoshitaka Aoki
4455
Onodera K.
Egawa G.
352
Shunsuke Hirai
Yuto Yamada
518
Akiyama S.
Sugii H.
326
Shun Tsunoda
Saga R.
248
Soshiro Tanida
Kaito Umeki
3213
Koizumi R.
Fujimura K.
817
Raisei Kinoshita
Mikuto Fukuda
1111
Kaito Miyake
Arita R.
999
Hiryu Okuda
Kawamura K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 8.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 15% | 1~15 | 11% | 31% |
| 27% | 9% | 16~30 | 13% | 8% |
| 2% | 13% | 31~45 | 20% | 14% |
| 18% | 17% | 46~60 | 13% | 8% |
| 8% | 17% | 61~75 | 23% | 25% |
| 24% | 26% | 76~90 | 16% | 11% |