KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
10/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Kagoshima United
Roasso Kumamoto
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
FC Ryukyu
Gainare Tottori
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Sagan Tosu
FC Ryukyu
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Roasso Kumamoto và FC Ryukyu vào 12:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
17'
Shuta Kikuchi
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Shibuki Sato
Hisaya Sato
16
Iwashita W.
Junya Suzuki
145
Keita Kobayashi
Kikuchi S.
34
Rei Yakushida
Kamiya K.
2239
Aoki S.
Araki R.
1527
Keita Negishi
Ishiura T.
118
Kamimura S.
Horiuchi H.
841
Omoto Y.
Yuma Kato
177
Koya Fujii
Kazuki Sota
2310
Yuto Katori
Hayato Asakawa
1111
Jeong-min Bae
Ihara A.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 5% | 10% |
| 5% | 14% | 16~30 | 10% | 12% |
| 17% | 20% | 31~45 | 17% | 18% |
| 17% | 20% | 46~60 | 15% | 16% |
| 22% | 14% | 61~75 | 23% | 20% |
| 25% | 14% | 76~90 | 28% | 21% |