KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
10/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
13-05
2026
Ulsan Hyundai
Jeju United FC
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
17-05
2026
Gangwon FC
Ulsan Hyundai
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
05-07
2026
Gwangju FC
Ulsan Hyundai
56 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
13-05
2026
Bucheon FC 1995
Jeonbuk Hyundai Motors
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
17-05
2026
Bucheon FC 1995
Pohang Steelers
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
04-07
2026
Daejeon Citizen
Bucheon FC 1995
55 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ulsan Hyundai và Bucheon FC 1995 vào 12:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dong-gyeong LeeMarcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
24'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
21
Jo Hyeon-Woo
Kim Hyung-Keun
126
Cho Hyun-Taek
Hong Seong-Wook
2028
Lee Jae-Ik
William P.
319
Kim Young-Gwon
Ho-jin Jeong
64
Seo M.
An Tae-Hyun
268
Lee H.
Rodrigo Bassani
1024
Lee Gyu-Seong
Takahashi K.
2366
Trojak M.
Kim Jong-Woo
1496
Choi Seok-Hyun
Galego
119
Marcao
Lee Eui-Hyeong
1810
Lee Dong-Gyeong
Yoon Bit-Garam
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 19% | 8% |
| 15% | 7% | 16~30 | 10% | 15% |
| 12% | 11% | 31~45 | 21% | 17% |
| 12% | 28% | 46~60 | 19% | 17% |
| 15% | 23% | 61~75 | 10% | 13% |
| 35% | 19% | 76~90 | 19% | 28% |