KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
10/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
17-05
2026
Seongnam FC
Gyeongnam FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
24-05
2026
Seoul E-Land FC
Seongnam FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
30-05
2026
Suwon FC
Seongnam FC
20 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Jeonnam Dragons
Cheongju Jikji FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
23-05
2026
Jeonnam Dragons
Gimhae City FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
31-05
2026
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Seongnam FC và Jeonnam Dragons vào 12:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
30'
Jeong Ji-YongKeelan Lebon
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan
7'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Lee Gwang-Yeon
Choi Bong Jin
122
Jung Seung-Yong
Kim Joo-Yeop
34
Ferreira V.
Dong-geon Noh
4420
Lee Sang-Min
Kim Kyeong-Jae
2323
You Ju-An
Shin-myeong Kang
611
Lee Jun sang
Lebon K.
5033
Park S.
Park Tae-Yong
814
Elionay
Hong Won Jin
772
Seok-ki H.
Tae-in Jung
2010
Paul Villero
Ronan
1932
Yun Min Ho
Valdivia
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 20% | 13% |
| 13% | 10% | 16~30 | 6% | 9% |
| 26% | 16% | 31~45 | 13% | 19% |
| 22% | 12% | 46~60 | 16% | 11% |
| 6% | 14% | 61~75 | 6% | 17% |
| 20% | 40% | 76~90 | 36% | 27% |