KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Northern NSW Úc
10/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
16-05
2026
Adamstown Rosebuds FC
Charleston City Blues
6 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
22-05
2026
Newcastle Olympic
Charleston City Blues
12 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
31-05
2026
Charleston City Blues
Weston Workers FC
21 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
17-05
2026
Broadmeadow Magic
Edgeworth Eagles FC
6 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
23-05
2026
Valentine
Broadmeadow Magic
13 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
31-05
2026
Broadmeadow Magic
Lambton Jarvis
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charleston City Blues và Broadmeadow Magic vào 12:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
89
63
30
28
52
81
90
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 18% | 24% |
| 20% | 20% | 16~30 | 10% | 13% |
| 18% | 16% | 31~45 | 10% | 5% |
| 20% | 11% | 46~60 | 14% | 10% |
| 9% | 19% | 61~75 | 16% | 16% |
| 20% | 14% | 76~90 | 32% | 29% |