KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
10/05 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Kashima Antlers
FC Tokyo
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
13-05
2026
FC Machida Zelvia
Tokyo Verdy
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Mito Hollyhock
Tokyo Verdy
5 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Tokyo Verdy
Yokohama F Marinos
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Tokyo và Tokyo Verdy vào 13:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Motoki NagakuraKein Sato
90+5'
Fuki YamadaKeita Endo
90+2'
90'
Kosuke SaitoKoki Morita
Teruhito NakagawaRyunosuke Sato
86'
Hayato InamuraMasato Morishige
86'
Alexander Scholz
79'
Kento HashimotoYuto Nagatomo
77'
Motoki NagakuraMarcelo Ryan Silvestre dos Santos
77'
71'
Yuya FukudaYuan Matsuhashi
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
68'
Keita Endo
56'
46'
Yuta AraiIssei Kumatoriya
Sei MuroyaRyunosuke Sato
41'
29'
Koki MoritaYuan Matsuhashi
Kento Hashimoto
21'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
81
Kim Seung-Gyu
Nagasawa Y.
215
Nagatomo Y.
Suzuki K.
153
Morishige M.
Hayashi N.
424
Scholz A.
Inoue R.
52
Muroya S.
Yosuke Uchida
2222
Endo K.
Hirakawa R.
1627
Kyota Tokiwa
Morita K.
1018
Hashimoto K.
Fukazawa D.
2316
Kein Sato
Matsuhashi Y.
723
Sato R.
Issei Kumatoriya
259
Marcelo Ryan
Someno I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 14% | 7% |
| 8% | 3% | 16~30 | 5% | 19% |
| 26% | 20% | 31~45 | 14% | 23% |
| 18% | 16% | 46~60 | 11% | 16% |
| 12% | 23% | 61~75 | 28% | 19% |
| 28% | 23% | 76~90 | 20% | 14% |