KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Queensland Úc
10/05 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
Cách đây
15-05
2026
Brisbane Wolves
Eastern Suburbs
5 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
24-05
2026
Brisbane Roar FC Am
Eastern Suburbs
13 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
30-05
2026
Gold Coast Knights
Eastern Suburbs
20 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
16-05
2026
Gold Coast United
Brisbane City SC
6 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
23-05
2026
Gold Coast United
Rochedale Rovers
12 Ngày
NPL Queensland Úc
Cách đây
30-05
2026
Gold Coast United
Peninsula Power
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eastern Suburbs và Gold Coast United vào 14:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
62'
45'
Chris Lucas
39'
Ridenton M.
25'
Braydon Doolan
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 50.1% | Phạm lỗi | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 10% | 12% |
| 14% | 23% | 16~30 | 16% | 14% |
| 22% | 5% | 31~45 | 14% | 15% |
| 17% | 17% | 46~60 | 19% | 17% |
| 17% | 10% | 61~75 | 14% | 14% |
| 22% | 28% | 76~90 | 25% | 26% |