KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
10/05 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
17-05
2026
Hwaseong FC
Busan IPark
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
30-05
2026
Busan IPark
Paju Citizen FC
20 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
05-06
2026
Busan IPark
Chungnam Asan
26 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Cheonan City FC
Paju Citizen FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
25-05
2026
Suwon Samsung Bluewings
Cheonan City FC
15 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
31-05
2026
Ansan Greeners FC
Cheonan City FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Busan IPark và Cheonan City FC vào 14:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kim Dong WookCristian Renato
89
84
Ahn Chang MinYong-seung Kwon
Choi Ye HoonHyun-Min Kim
80
64
Sang-jun LeeJoon ho Lee
Ga-On BaekGabriel Ramos
62
Hyun-Min KimGabriel Ramos
20
15
Gustavo SarjaniEun-gyul Eo
Antonio MartinsSe-hoon Kim
62
64
Lee Sang YongChoi Jun Hyeok
64
Ji-hoon LeeDong-hyeop Lee
81
Bruno Jose Pavan Lamas
84
Dong-min HerJong-Uk Koo
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Koo Sang-Min
Park Dae-Han
2117
Seong-jin Jeon
Choi Jun-Hyeok
420
Kim Hee-Seung
Choi Kyu-Baek
64
Kim Jin-Hyeok
Yong-seung Kwon
245
Woo Joo-Seong
Park Chang Woo
2713
Hyun-Min Kim
Bruno Lamas
9997
Jun-seok Son
Jong-Uk Koo
146
Lee Dong-Su
Lee Dong Hyeop
2366
Se-hoon Kim
Eun-gyul Eo
2299
Cristian Renato
Lee Joon-Ho
910
Gabriel Honorio
Toungara A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 2% | 1~15 | 9% | 12% |
| 6% | 14% | 16~30 | 7% | 15% |
| 19% | 18% | 31~45 | 17% | 22% |
| 4% | 16% | 46~60 | 17% | 20% |
| 21% | 12% | 61~75 | 24% | 12% |
| 28% | 35% | 76~90 | 24% | 17% |