KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10/05 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-05
2026
Shandong Taishan B
Shanghai Port B
12 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
26-05
2026
Shanghai Port B
Lanzhou Longyuan Athletics
16 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-06
2026
Qingdao Red Lions
Shanghai Port B
35 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-05
2026
Dalian Yingbo B
Taian Tiankuang
11 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-05
2026
Dalian Yingbo B
Shandong Taishan B
16 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
13-06
2026
Tech Bắc Kinh
Dalian Yingbo B
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Port B và Dalian Yingbo B vào 15:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Huang YonghaiLi Shenglong
85'
81'
Liu Tiecheng
76'
Dan WangCui Juncheng
74'
Junxiang Wen
74'
67'
Lirong Xiao
Jiaqi LiZhezhe Cao
60'
Junjie ZhangYang Han
60'
46'
Weihao Mo
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
55
Yuhang Zhang
Zhiren Xiao
1951
Liu Tiecheng
Xin Nie
1224
Ruilong Li
Li Gecan
5720
Xie Hongyu
Shicheng Wang
557
Wang Yiwei
Junhao Zeng
5658
Zhezhe Cao
Abdusalam Abdurehim
4743
Zhaopu Wang
Shangyuan Lin
3618
Yang Han
Wang Shixin
4635
Junxiang Wen
Mingwei Ma
3946
Juncheng Cui
Kuanjie Jing
2914
Li Shenglong
Wuda Mao
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 17.6 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 28% | 1~15 | 23% | 12% |
| 14% | 14% | 16~30 | 17% | 25% |
| 26% | 0% | 31~45 | 23% | 12% |
| 17% | 14% | 46~60 | 8% | 12% |
| 4% | 0% | 61~75 | 17% | 25% |
| 24% | 42% | 76~90 | 8% | 12% |