KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
10/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-05
2026
Persik Kediri
Persija Jakarta
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persija Jakarta
Semen Padang
13 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-05
2026
PSM Makassar
Persib Bandung
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persib Bandung
Persijap Jepara
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persija Jakarta và Persib Bandung vào 15:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Muhammad FaturrahmanPaulo Ricardo
83'
80'
Dedi KusnandarLayvin Kurzawa
75'
Beckham Putra NugrahaThom Haye
75'
Sergio Castel MartinezAndrew Jung
Witan SulaemanRayhan Hannan
68'
65'
Federico Barba
Jordi Amat MassRuntukahu Eksel
64'
Gustavo Almeida dos SantosVan Basty Sousa e Silva
64'
62'
Eliano ReijndersKakang Rudianto
62'
Layvin KurzawaLuciano Guaycochea
50'
Luciano Guaycochea
Allano Brendon de Souza Lima
45+1'
Alaeddine Ajaraie
43'
37'
Adam Alis SetyanoThom Haye
28'
Adam Alis Setyano
Alaeddine AjaraieFabio da Silva Calonego
19'
Đội hình
Chủ 4-2-1-3
4-2-3-1 Khách
1
Carlos Eduardo
Teja Paku Alam
1477
Pamungkas D.
Kakang Rudianto
53
Ricardo P.
Matricardi P.
485
Rizky Ridho
Barba F.
9388
Bruno Tubarao
Putros F.
5597
Fabio da Silva Calonego
Adam Alis Setyano
1815
Sousa
Guaycochea L.
858
Rayhan Hannan
Berguinho
9741
Ajaraie A.
Haye T.
3398
Runtukahu Eksel
Uilliam Barros Pereira
9417
Allano
Jung A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 7.5 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 11% | 18% |
| 12% | 8% | 16~30 | 7% | 18% |
| 11% | 21% | 31~45 | 15% | 13% |
| 14% | 19% | 46~60 | 15% | 4% |
| 22% | 15% | 61~75 | 7% | 18% |
| 31% | 22% | 76~90 | 42% | 27% |