KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Estonia Teine Liiga
10/05 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
17-05
2026
Parnu JK Vaprus II
Trans Narva B
7 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
24-05
2026
Tartu JK Tammeka B
Trans Narva B
14 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
27-05
2026
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv
17 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
17-05
2026
Tabasalu Charma
Levadia Tallinn U19
7 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
23-05
2026
Levadia Tallinn U19
JK Tallinna Kalev II
13 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
28-05
2026
Tartu Kalev
Levadia Tallinn U19
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva B và Levadia Tallinn U19 vào 16:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
78'
65'
48'
Miranda da Silva K.
45'
Viktor Kudryashov
32'
Viktor Kudryashov
22'
Viktor Kudryashov
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3Bàn thắng1.8
1.1Bàn thua2.2
9Bị sút trúng mục tiêu12.4
7Phạt góc3.6
1.2Thẻ vàng1.7
10Phạm lỗi0
52.4%Kiểm soát bóng55.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%17%1~1513%14%
18%17%16~306%14%
22%24%31~4517%18%
10%10%46~6021%12%
19%12%61~7517%14%
19%18%76~9023%26%