KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Estonia Teine Liiga
10/05 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
16-05
2026
Tallinna JK Legion
Viljandi JK Tulevik
6 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
24-05
2026
Viljandi JK Tulevik
Tabasalu Charma
14 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
27-05
2026
Parnu JK Vaprus II
Viljandi JK Tulevik
17 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
16-05
2026
JK Tallinna Kalev II
Johvi FC Lokomotiv
6 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
23-05
2026
Levadia Tallinn U19
JK Tallinna Kalev II
13 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
28-05
2026
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Tammeka B
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viljandi JK Tulevik và JK Tallinna Kalev II vào 16:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
76'
Jesse Esna
73'
Geron Vidder
56'
48'
Jesse Esna
Geron Vidder
43'
Geron Vidder
36'
26'
Geron Vidder
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.4 | Bàn thua | 2.4 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 20.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 52.8% | Phạm lỗi | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 17% | 19% |
| 10% | 7% | 16~30 | 12% | 12% |
| 17% | 13% | 31~45 | 20% | 16% |
| 20% | 17% | 46~60 | 10% | 16% |
| 14% | 25% | 61~75 | 22% | 13% |
| 24% | 27% | 76~90 | 17% | 21% |