KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
10/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
17-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
7 Ngày
V-League
Cách đây
23-05
2026
Thanh Hóa
Hoàng Anh Gia Lai
13 Ngày
V-League
Cách đây
31-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Hà Nội
21 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
PVF-CAND
Hà Nội
7 Ngày
V-League
Cách đây
22-05
2026
Thể Công Viettel
PVF-CAND
12 Ngày
V-League
Cách đây
31-05
2026
PVF-CAND
Hải Phòng
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hoàng Anh Gia Lai và PVF-CAND vào 17:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
42
Ly Duc Pham
26
Trung Phong PhuVan Vinh Nguyen
29
Mahmoud Eid
Đội hình
Chủ
Khách
10
Marciel
Nguyen Vu Tin
2816
Gia Bao Tran
Phi Minh Long
3323
Vinh Nguyen Hoang
Pham Ly Duc
163
To M. L.
Do Van Thuan
149
Gabriel Conceicao
Nguyen Xuan Bac
917
Luong N. L.
Nguyen Thanh Nhan
1166
Du Hoc Phan
Vo Anh Quan
2019
Nguyen D. T.
Mpande J.
106
Tran Thanh Son
Mahmoud Eid
9399
Sang Dinh.P
Van Vinh Nguyen
8828
Nguyen Huu Anh Tai
Lucas Turci
96Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.4 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 9% | 1~15 | 7% | 0% |
| 13% | 19% | 16~30 | 9% | 18% |
| 10% | 12% | 31~45 | 21% | 15% |
| 10% | 14% | 46~60 | 13% | 15% |
| 10% | 17% | 61~75 | 17% | 13% |
| 28% | 26% | 76~90 | 30% | 36% |