KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Premier League
10/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
16-05
2026
Kowloon City
Hong Kong FC
5 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
16-05
2026
Eastern District SA
Hồng Kông Rangers FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hong Kong FC và Hồng Kông Rangers FC vào 17:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pak-Hei ChanCai McGunnigle
90+4'
Bryan Wai-Hon Lau
89'
Luis SalzmannDominic Johns
76'
Felix Perez Doyle
71'
Ching LeeMax Chan
70'
64'
Yakubu Nassam Ibrahim
54'
Min-kyu Kim
Naveed Khan
52'
46'
Cheng Tsz SumTsang C.
Naveed Khan
45+2'
38'
Wing-Ho LiLam Lok Yin Jerry
38'
Chen HaoWilliam Parra Sinisterra
36'
Lau Chi Lok
28'
Leung Wai Fung
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
39
Bryan Wai-Hon Lau
Yip Ka Yu
7077
Chan M.
Leung W. F.
45
Doyle F. P.
Min-kyu Kim
326
Ma C.
Marco Wegener
1616
Leonardo Montesinos
Parra W.
2367
McGunnigle C.
Lau Y. A.
1822
Jim Ho Chun
Tsang C.
376
Chun Wang Cheng
Lam Lok Yin Jerry
278
Johns D.
Ibrahim Y. N.
1418
Inoue T.
Lau Chi-Lok
77
Khan N.
Cortes Armelo M.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 3.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 7% | 1~15 | 13% | 11% |
| 16% | 23% | 16~30 | 7% | 17% |
| 20% | 16% | 31~45 | 25% | 15% |
| 12% | 11% | 46~60 | 14% | 19% |
| 12% | 11% | 61~75 | 16% | 7% |
| 20% | 28% | 76~90 | 22% | 23% |