KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Supreme Division Nữ Nga
10/05 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
23-05
2026
Nữ FK Ryazan
Nữ CSKA Moscow
13 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
30-05
2026
Nữ Kubanochka Krasnodar
Nữ CSKA Moscow
20 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
20-06
2026
Rubin Kazan (W)
Nữ CSKA Moscow
41 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
16-05
2026
Krylya Sovetov Samara (W)
Nữ Zvezda 2005
6 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
23-05
2026
Nữ Zvezda 2005
Nữ Yenisey Krasnoyarsk
13 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
30-05
2026
Nữ Zvezda 2005
Nữ FK Ryazan
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ CSKA Moscow và Nữ Zvezda 2005 vào 17:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milena Nikolic
74'
Milena NikolicNadezhda Smirnova
49'
Milena NikolicNadezhda Smirnova
42'
9'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng0.9
0.5Bàn thua1.8
7.1Bị sút trúng mục tiêu9
4.8Phạt góc3.7
1.1Thẻ vàng1.6
10Phạm lỗi12
55.4%Kiểm soát bóng41.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%19%1~156%12%
16%19%16~300%14%
13%14%31~4533%12%
17%14%46~6013%10%
16%19%61~7526%18%
20%14%76~9020%31%