KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
10/05 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Widzew lodz
Piast Gliwice
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Pogon Szczecin
GKS Katowice
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Piast Gliwice và GKS Katowice vào 17:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
90+4'
Marcin Wasielewski
88'
Kokosinski J.Ilia Shkurin
Jakub Lewicki
87'
Andreas KatsantonisQuentin Boisgard
85'
85'
Damian RasakMateusz Kowalczyk
85'
Marcel WedrychowskiEman Markovic
Leandro Mario Balde SancaHugo Claudio Vallejo Aviles
78'
76'
Filip Borowski
German BarkovskiyJorge Felix
67'
Oskar LesniakJason Eyenga Lokilo
67'
56'
Mateusz WdowiakErik Jirka
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
30
Holec D.
Straczek R.
1236
J.Lewicki
Czerwinski A.
3029
Drapinski I.
A.Jędrych
45
Juande
M.Olsen
1428
Borowski F.
Jirka E.
9780
Vallejo H.
M.Kowalczyk
7710
Dziczek P.
Milewski S.
2220
Tomasiewicz G.
Wasielewski M.
2398
Eyenga-Lokilo J.
Markovic E.
157
Felix J.
Nowak B.
2717
Boisgard Q.
Shkurin I.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 18% | 2% |
| 14% | 17% | 16~30 | 11% | 16% |
| 11% | 25% | 31~45 | 16% | 30% |
| 19% | 14% | 46~60 | 16% | 19% |
| 16% | 8% | 61~75 | 16% | 16% |
| 30% | 23% | 76~90 | 20% | 11% |