KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
10/05 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
17-05
2026
Công An Hà Nội
Thanh Hóa
7 Ngày
V-League
Cách đây
24-05
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Công An Hà Nội
13 Ngày
V-League
Cách đây
31-05
2026
Công An Hà Nội
Becamex TP Hồ Chí Minh
20 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
13-05
2026
Thép Xanh Nam Định
Selangor PB
2 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
Thép Xanh Nam Định
Thể Công Viettel
6 Ngày
V-League
Cách đây
24-05
2026
Hà Nội
Thép Xanh Nam Định
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Công An Hà Nội và Thép Xanh Nam Định vào 19:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Nguyen Dinh Bac
82'
66'
Bui Hoang Viet Anh
53'
49'
28'
Van Dat Tran
21'
Alan Sebastiao
19'
17'
Tran Ngoc Son
Nguyen Dinh Bac
7'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nguyen F.
Kevin Pham Ba
9388
Van Do Le
Tran Liem Dieu
8268
Bui Hoang Viet Anh
Ly Cong Hoang Anh
887
Pendant J.
Tran Ngoc Son
276
Mauk S.
Dang Van Toi
511
Le Pham T. L.
Nguyen Phong Hong Duy
738
Adou Leygley
Tuan Duong Giap
989
Nguyen Dinh Bac
Van Dat Tran
1910
Léo Melo
Nguyen T. A.
115
Doan Van Hau
To Van Vu
2872
Alan Sebastiao
Romulo da Silva Machado
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 13% | 12% |
| 20% | 10% | 16~30 | 10% | 9% |
| 20% | 26% | 31~45 | 16% | 27% |
| 7% | 16% | 46~60 | 20% | 18% |
| 10% | 14% | 61~75 | 13% | 6% |
| 31% | 22% | 76~90 | 26% | 27% |