KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
10/05 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
17-05
2026
Kuching FA
Cu-a-la Lăm-pơ
7 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Negeri Sembilan
Kelantan United
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cu-a-la Lăm-pơ và Negeri Sembilan vào 19:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Safawi Rasid
90+3'
82'
Azrin AfiqKhuzaimi Piee
81'
Oday Kharoub
Zhafri YahyaRyan Lambert
70'
Paulo JosueKpah Sherman
70'
68'
Oday KharoubKei Oshiro
65'
Luis Nsue
61'
Afiq FitriHadin Azman
Declan Lambert
61'
59'
Kei Oshiro
48'
Amirul Adli Bin Azmi
46'
Mio TsunesayuTakumi Sasaki
46'
Zainal AbidinNyanasegar Javabilaarivin
Nicolao Manuel Dumitru CardosoVictor Ruiz Abril
39'
Giancarlo Gallifuoco
35'
Victor Ruiz Abril
25'
16'
Khuzaimi Piee
16'
Khuzaimi Piee
Đội hình
Chủ
Khách
11
Rasid S.
Sasaki T.
748
Dumitru N.
Bin Azmi A. A.
1510
Sherman K.
Nyanasegar Javabilaarivin
194
Azizi K.
Kei Oshiro
29
Gallifuoco G.
Esso J.
1112
Lambert D.
Hirano Y.
2424
Gorka Larrucea
Selvan Anbualagan
161
Quincy Kammeraad
Piee K.
183
Azlin A.
Hadin Azman
276
Lambert R.
Azri Ghani
3077
Ruiz V.
Nsue L.
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 48.4% | Phạm lỗi | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 13% | 17% |
| 13% | 9% | 16~30 | 13% | 14% |
| 9% | 20% | 31~45 | 13% | 14% |
| 11% | 11% | 46~60 | 18% | 14% |
| 25% | 13% | 61~75 | 15% | 14% |
| 32% | 32% | 76~90 | 25% | 23% |